Đầu báo khói không dây WSD — Đầu báo nhiệt không dây WHD — Đầu báo khói nhiệt không dây WSHD — Tổ hợp chuông đèn nút ấn FSMBL
DOCX: HUONG_DAN_SU_DUNG_WSD_WHD_WSHD_FSMBL
1. THIẾT BỊ LÀM ĐƯỢC GÌ
Ba cách sử dụng:
Khác biệt quan trọng:
Chạy với tủ: đầu báo phát hiện cháy sẽ hú tại chỗ và báo về tủ; và chuông FSMBL kêu toàn nhà. Các đầu báo khác không hú theo nhau (chúng đang ở chế độ tiết kiệm pin, chỉ nghe tủ).
Cài thủ công / chạy với FCOM: các đầu báo hú theo nhau và tiếp sức tín hiệu cho nhau, không cần tủ.
2. LẮP ĐẶT VÀ CÀI ĐẶT
2.1 Cài đặt từ tủ trung tâm (cách chuẩn)
Trên tủ: vào danh sách thiết bị → chọn ô số muốn cài → nhấn Enter. Màn hình hiện "Nhấn nút cài trên thiết bị". Tủ chờ 30 giây.
Trên thiết bị: lắp pin (hoặc cấp nguồn / nhấn nút RESET với FSMBL). Đèn nháy 5 lần, mỗi lần 1 giây — trong lúc đó giữ nút CÀI. Đèn sáng liên tục = đã vào chế độ cài, đang chờ tủ.
Tủ hiện "Đã nhận tín hiệu, đang cài đặt" → thiết bị nháy một nhịp dài rồi trả lời tủ.
Tủ hiện "Cài đặt thành công" → nhập tên vị trí (ví dụ: Phòng ngủ tầng 2).
Nếu tủ hiện "Cài không thành công, thử lại": làm lại từ bước 1, nên đưa thiết bị lại gần tủ hơn khi cài.
2.2 Cài đặt để chạy với bộ FCOM
Trên app FireSmart chọn thêm thiết bị và thao tác trên thiết bị y hệt mục 2.1.
2.3 Cài thủ công (không có tủ)
Dùng khi chỉ cần một cụm thiết bị liên động với nhau. Có hai cách:
Cách 1 — Cài bằng phần mềm máy tính FireSmart (khuyên dùng)
Cần: máy tính Windows đã cài phần mềm FireSmart + USB cài đặt FireSmart (bộ cài nhỏ gọn như chiếc USB — chỉ cần cắm vào cổng USB của máy tính là dùng được). Cách này cho phép chọn số thứ tự, ghi vị trí lắp của từng thiết bị và cấp cho công trình một mã đồng bộ riêng — hồ sơ được lưu lại để tra cứu, bảo trì sau này.
Cắm USB cài đặt vào máy tính. Mở phần mềm FireSmart.
Mở hồ sơ công trình:
Công trình mới: bấm TẠO HỒ SƠ, nhập số điện thoại (10 số), địa chỉ, và mã đồng bộ (9 chữ số — có thể bấm nút tạo ngẫu nhiên).
Công trình đã có: bấm TRA CỨU, gõ số điện thoại rồi chọn địa chỉ.
Chọn đúng cổng COM của USB cài đặt (máy tính tự nhận khi cắm; chưa thấy thì rút ra cắm lại) → bấm nút CÀI ĐẶT (nút chuyển thành HỦY màu đỏ, phần mềm bắt đầu dò thiết bị).
Đưa thiết bị vào chế độ cài (như mục 2.1: lắp pin / cấp nguồn, giữ nút CÀI trong lúc đèn nháy 5 nhịp). Nhật ký phần mềm hiện "Đã tìm thấy…" kèm loại thiết bị.
Chọn ID thiết bị và nhập Vị trí thiết bị (ví dụ: Tầng 1 – Phòng khách).
Phần mềm gửi lệnh cài → hiện "Đã cài đặt thành công", thông tin ghi vào hồ sơ, ID tự tăng cho thiết bị tiếp theo. Nếu sau ~15 giây báo "Cài đặt thất bại! Xin cài đặt lại" → làm lại từ bước 4.
Lặp lại bước 4–6 cho các thiết bị còn lại. Xong bấm HỦY để đóng cổng.
Hồ sơ mỗi công trình lưu thành một tệp tại %AppData%FireSmartCustomer (dòng đầu là mã đồng bộ, các dòng sau là danh sách thiết bị: thời gian cài, ID, loại, vị trí) — nên sao lưu thư mục này định kỳ. Phần mềm còn có mục NGHE DỮ LIỆU để kiểm tra bản tin các thiết bị đang phát trên một mã đồng bộ (dùng khi nghiệm thu / tìm lỗi).
Cách 2 — Cài nhanh ngay trên thiết bị (không cần gì thêm)
Với đầu báo WSD / WHD / WSHD:
Lắp pin → đèn nháy 5 lần.
Trong lúc đó giữ nút CÀI → đèn sáng liên tục (đã vào chế độ cài).
Bấm nút TEST.
Đèn tắt, thiết bị tự khởi động lại — xong. Thiết bị nhận một số thứ tự tự động (1…50).
Với tổ hợp FSMBL:
Cấp nguồn (hoặc nhấn nút RESET) → đèn ST nháy 5 lần.
Trong lúc đó giữ nút CÀI → đèn sáng liên tục, rồi nhả nút ra.
Bấm nút CÀI lần nữa.
Đèn tắt và thiết bị vào chạy ngay (FSMBL không khởi động lại như đầu báo) — xong. Thiết bị nhận một số thứ tự tự động (1…50).
Lưu ý chung cho cài thủ công:
Thiết bị cài thủ công không hiện trên tủ.
Cách 2 lấy số thứ tự tự động nên có thể trùng nhau và không ghi lại vị trí lắp — cụm nhiều thiết bị nên dùng Cách 1.
Không trộn hai cách trong cùng một cụm: thiết bị cài bằng phần mềm dùng mã đồng bộ riêng của công trình, thiết bị cài nhanh dùng mã chung của nhà máy — hai nhóm này không liên động được với nhau. Muốn gộp thì cài lại tất cả theo một cách.
Hai công trình cạnh nhau cài bằng phần mềm với hai mã đồng bộ khác nhau sẽ không gây nhiễu chéo sang nhau.
2.4 Sau khi cài
Cấu hình lưu vĩnh viễn — thay pin không phải cài lại.
Muốn đổi vị trí / số thứ tự / kiểu chạy: cài lại từ đầu, lần cài mới thay lần cũ.
3. SỬ DỤNG HẰNG NGÀY
3.1 Đầu báo WSD, WHD và WSHD
Lúc bình thường: đèn đỏ nháy 1 cái mỗi 40 giây. Không cần làm gì.
Khi có cháy:
Đầu báo phát hiện hú còi + đèn nháy nhanh, báo về tủ (hoặc FCOM).
Chuông FSMBL kêu; tủ hiển thị đúng tên vị trí.
Nếu là hệ cài thủ công / chạy với FCOM: các đầu báo khác cũng hú theo.
Tắt tiếng tạm thời (90 giây): bấm nút TEST trên chính đầu báo đang phát hiện khói / nhiệt.
Còi im 90 giây, đèn vẫn nháy để biết chỗ nào đang có sự cố.
Hết 90 giây, nếu vẫn còn khói / nhiệt thì hú lại.
Tắt tiếng chỉ áp dụng cho riêng đầu báo đó: tủ vẫn báo, chuông FSMBL vẫn kêu, các đầu báo khác vẫn hú.
Không bấm nút trên đầu báo chỉ đang "hú theo" — thao tác đó sẽ kích hoạt chế độ thử chứ không tắt tiếng. Muốn tắt cả hệ thì bấm tắt trên tủ.
Kết thúc báo cháy:
Hết khói / nhiệt trở lại bình thường: thiết bị tự trở về chế độ thường và tự tắt còi cho cả hệ.
Hoặc bấm tắt trên tủ trung tâm.
Tự cân chỉnh (không cần thao tác):
Lần đầu lắp pin, thiết bị tự cân chỉnh theo không khí nơi lắp.
Sau đó tự cân chỉnh lại khoảng mỗi 10 giờ để bù bụi bẩn và thay đổi môi trường.
Đang cân chỉnh: đèn nháy 1 lần mỗi giây trong thời gian ngắn — bình thường, không thổi khói vào lúc này.
Đầu báo cũng tự bù độ nhạy theo mức pin, nên độ nhạy không đổi khi pin tụt dần.
Kiểm tra thiết bị (nên làm hằng tháng): bấm ngắn nút TEST khi thiết bị đang bình thường → đèn nháy + còi kêu khoảng 10 giây, sau đó thiết bị tự khởi động lại (bình thường).
Bài kiểm tra đạt khi:
Phần NHIỆT (WHD và đầu báo kết hợp WSHD) có hai cách phát hiện cháy chạy song song:
a) Ngưỡng nhiệt cố định — khoảng 60 °C. Bình thường thiết bị đo nhiệt mỗi 8 giây; ngay khi một lần đo vượt ~60 °C, thiết bị dồn nhịp đo về mỗi giây và xác nhận thêm 2 lần nữa — tức báo cháy chậm nhất khoảng 10 giây sau khi nhiệt tại đầu báo vượt ngưỡng (thường chỉ 2–3 giây). Nhiệt lởn vởn quanh ngưỡng (53–60 °C) không làm mất tiến trình xác nhận. Đây là cách bắt đám cháy âm ỉ, nhiệt lên chậm.
b) Nhiệt độ gia tăng — báo cháy trước khi nhiệt kịp lên 60 °C.
Nguyên lý: cứ 8 giây đầu báo đo nhiệt một lần và tự ghi nhớ một mức "nhiệt nền" của khu vực. Nhiệt nền này đổi rất chậm (mất khoảng 8–9 phút mới bám theo một mức nhiệt mới), nên:
Nhiệt lên xuống chậm theo thời tiết, nắng chiều, tắt / bật điều hòa → nền bám theo kịp → không báo.
Nhiệt vọt lên nhanh như khi có cháy → nền không kịp bám → chênh lệch lớn → báo cháy.
Đầu báo chỉ báo khi cả ba điều kiện xảy ra cùng lúc:
Nhiệt hiện tại từ 40 °C trở lên, và
Cao hơn nhiệt nền từ 20 °C trở lên, và
Giữ như vậy 2 lần đo liên tiếp (khoảng 16 giây) — để không báo vì một nhiễu tức thời.
Nhiệt tăng chậm (dưới ~2 °C/phút) không kích hoạt cách này — khi đó ngưỡng 60 °C ở mục (a) đảm nhiệm.
Cần nhớ khi lắp đặt và sử dụng:
Mỗi lần cấp nguồn lại, đầu báo học lại nhiệt nền từ đầu. Nhờ vậy lắp máy ở nơi đang nóng sẵn (ví dụ 45 °C) cũng không báo nhầm — máy coi đó là mức bình thường của khu vực; nhưng nếu sau đó nhiệt còn vọt lên tiếp thì vẫn báo.
Không lắp ngay trên bếp, lò, miệng gió nóng, cửa lò sấy — những chỗ nhiệt nhảy vọt trong lúc dùng bình thường sẽ gây báo giả.
Cảm biến nhiệt nằm ngoài vỏ máy: để trống, không bọc, không sơn phủ, không dán băng dính, nếu không đầu báo sẽ nhận nhiệt chậm.
Chức năng này tương đương đầu báo nhiệt cấp A2R theo EN 54-5 / TCVN 7568-5 (bắt tốc độ tăng khoảng 5–30 °C/phút).
Khi nhiệt độ hạ về mức bình thường, thiết bị tự hết báo động.
Cảm biến nhiệt bị tháo ra hoặc đứt dây:
Nếu hỏng ngay lúc cấp nguồn: đèn đỏ sáng liên tục, thiết bị đứng yên, không cài đặt được.
Nếu hỏng khi đang sử dụng: thiết bị báo lỗi về tủ (tủ hiện lỗi thiết bị) và đèn nháy báo lỗi — không báo cháy giả.
Cách xử lý: đấu lại hoặc thay cảm biến, sau đó cấp nguồn lại cho thiết bị.
Cảm biến bị chập (nối tắt): thiết bị báo cháy, không báo lỗi. Đây là chủ ý thiết kế: khi nhiệt độ lên rất cao, cảm biến gần như nối tắt — về điện không phân biệt được với dây bị chập, nên thiết bị luôn chọn phương án an toàn là báo cháy. Nếu thiết bị báo cháy mà khu vực đó hoàn toàn bình thường (không nóng, không khói) thì kiểm tra lại dây cảm biến.
Riêng WSHD (khói nhiệt kết hợp):
Phần khói làm việc y hệt WSD, phần nhiệt y hệt WHD — hai phần đo độc lập, song song.
Báo cháy khi có một trong hai: thấy khói hoặc thấy nhiệt là hú ngay, không chờ đủ cả hai.
Chỉ hết báo động khi cả hai cùng hết: ví dụ khói đã tan nhưng nhiệt vẫn cao → còi vẫn kêu; khi cả khói lẫn nhiệt đều về bình thường, thiết bị mới tự tắt còi và tắt cho cả hệ.
Nút TEST (tắt tiếng 90 giây khi đang báo / tự kiểm tra khi bình thường), tự cân chỉnh buồng khói, và cách xử lý cảm biến nhiệt hỏng: giống hệt phần WSD và WHD ở trên.
3.2 Tổ hợp chuông đèn nút ấn FSMBL
Lúc bình thường: đèn AC và đèn DC sáng xanh; chuông im.
Khi có cháy ở bất kỳ đâu: chuông kêu, đèn báo động sáng, relay đóng để chạy thiết bị ngoài (đèn quay, loa, ngắt quạt…). Chuông kêu ngay khi nghe được tín hiệu cháy, không phải chờ lệnh tủ.
Nút BÁO CHÁY tại chỗ: nhấn khi phát hiện cháy bằng mắt → chuông kêu ngay và báo động toàn hệ.
Chạy với tủ: nhả nút, chuông vẫn tiếp tục kêu — phải bấm tắt trên tủ.
Cài thủ công / chạy với FCOM: nhả nút, khoảng 13 giây sau thiết bị tự tắt chuông và tắt cho cả hệ.
Điều khiển từ tủ: tủ bật / tắt được chuông FSMBL từ xa.
Nút RESET: giữ khoảng 1 giây để khởi động lại thiết bị.
Đèn nguồn:
Thiết bị tự sạc nguồn dự phòng và tự ngắt sạc khi đầy, quá áp hoặc quá nóng. Người dùng không cần chỉnh gì. Mất điện lưới hoặc nguồn dự phòng yếu đều được báo về tủ.
4. BẢNG TRA ĐÈN VÀ TIẾNG CÒI (WSD / WHD / WSHD)
5. XỬ LÝ SỰ CỐ
6. NHỮNG ĐIỀU CẦN NHỚ
Không thay pin, không tắt / bật nguồn thiết bị khi đang có báo cháy — sẽ làm chuông cả hệ im vài chục giây.
Không đặt hai thiết bị trùng số thứ tự trong cùng một hệ — tủ sẽ hiển thị sai vị trí.
Kiểm tra định kỳ hằng tháng bằng nút TEST theo bảng ở mục 3.1.
Thay pin ngay khi thiết bị bíp kèm nháy đèn mỗi 40 giây.
Vệ sinh đầu báo khói định kỳ; đèn nháy 2 nhịp là dấu hiệu bẩn.
Đèn AC hoặc DC của FSMBL sáng vàng là có sự cố nguồn — xử lý sớm để không mất chuông khi cần.
Tắt tiếng bằng nút TEST chỉ là tạm im 90 giây, không phải đã xử lý xong sự cố.
Đầu báo sáng đỏ liên tục hoặc nháy 2 nhịp là đầu báo đang không làm việc bình thường — tủ cũng hiện lỗi thiết bị; xử lý sớm, đừng để qua kỳ kiểm tra sau.
| Thiết bị | Chức năng chính |
|---|---|
| WSD — đầu báo khói | Phát hiện khói → hú còi tại chỗ và báo về tủ / bộ FCOM |
| WHD — đầu báo nhiệt | Phát hiện nhiệt độ cao hoặc nhiệt tăng nhanh → hú còi và báo về tủ / bộ FCOM |
| WSHD — đầu báo khói nhiệt kết hợp | Có cả buồng khói lẫn cảm biến nhiệt trong một máy — chỉ cần một trong hai phát hiện là hú còi và báo về tủ / bộ FCOM |
| FSMBL — tổ hợp chuông đèn nút ấn | Kêu chuông lớn khi có cháy ở bất kỳ đâu trong hệ, có relay chạy thiết bị ngoài, có nguồn dự phòng, và tiếp sức tín hiệu cho thiết bị ở xa |
| Cách dùng | Cài thế nào | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Chạy với tủ trung tâm | Cài từ menu của tủ | Tủ hiển thị tên vị trí, pin yếu, lỗi, mất kết nối; bật/tắt chuông từ tủ |
| Chạy với bộ FCOM | Bộ FCOM | Theo dõi từ xa qua app FireSmart; các thiết bị còn liên động trực tiếp với nhau |
| Cài thủ công (không cần tủ, Fcom) | Trên thiết bị, hoặc bằng phần mềm máy tính FireSmart | Cụm thiết bị liên động trực tiếp: một cái báo cháy thì tất cả cùng hú |
| Hệ có tủ trung tâm | Hệ cài thủ công / FCOM |
|---|---|
| 1. Thiết bị vừa bấm kêu | 1. Thiết bị vừa bấm kêu |
| 2. Chuông FSMBL kêu | 2. Các đầu báo lân cận kêu theo |
| 3. Tủ hiển thị đúng tên vị trí | 3. Chuông FSMBL kêu |
| Đèn | Sáng XANH nghĩa là | Sáng VÀNG nghĩa là |
|---|---|---|
| AC | Có điện lưới | Mất điện lưới |
| DC | Nguồn dự phòng tốt | Nguồn dự phòng yếu hoặc hỏng — cần thay |
| Hiện tượng | Nghĩa là | Cần làm gì |
|---|---|---|
| Nháy 1 lần mỗi 40 giây | Bình thường | Không cần làm gì |
| Nháy 1 lần mỗi 40 giây kèm 1 tiếng bíp | Pin yếu (đồng thời báo về tủ) | Thay pin |
| Nháy 2 lần mỗi 40 giây | Lỗi cảm biến — WSD: buồng khói bẩn / hỏng cảm biến khói; WHD: cảm biến nhiệt bị tháo hoặc đứt dây khi đang dùng. Tủ hiện lỗi thiết bị | WSD: vệ sinh buồng khói; WHD / WSHD: đấu lại / thay cảm biến nhiệt, rồi cấp nguồn lại. Còn báo lỗi thì thay thiết bị |
| Nháy 1 lần mỗi giây | Đang tự cân chỉnh | Chờ, không hút thuốc / thổi khói gần thiết bị |
| Sáng liên tục, còi không kêu | Cân chỉnh không đạt — hay gặp nhất khi buồng khói quá bẩn. Có thể xuất hiện cả lúc đang dùng (sau chu kỳ tự cân chỉnh 10 giờ), không riêng lúc lắp pin. Tủ hiện lỗi thiết bị. WHD / WSHD: đứt dây cảm biến nhiệt ngay từ lúc cấp nguồn | Coi như thiết bị đang hỏng: vệ sinh buồng khói rồi lắp lại pin ở nơi không khí sạch; còn sáng đỏ thì thay đầu báo. WHD / WSHD: kiểm tra cảm biến nhiệt |
| Nháy 5 lần rồi thôi (khi vừa lắp pin) | Đang mở cửa sổ cài đặt | Giữ nút CÀI nếu muốn cài |
| Sáng liên tục sau khi giữ nút CÀI | Đang chờ tủ cài đặt | Thao tác trên tủ |
| Đèn nháy nhanh + còi hú | Chính thiết bị này phát hiện cháy | Kiểm tra ngay khu vực đó |
| Đèn nháy nhanh, còi im | Đang trong 90 giây tắt tiếng | Vẫn phải kiểm tra khu vực đó |
| Đèn nháy + còi kêu nhịp ngắt quãng | Đang hú theo báo động của thiết bị khác | Xem tủ để biết nơi phát hiện cháy |
| Đèn + còi kêu ~10 giây rồi thiết bị khởi động lại | Đang chạy kiểm tra do bấm nút TEST | Bình thường |
| Hiện tượng | Cách xử lý |
|---|---|
| Tủ báo "Cài không thành công" | Cài lại; đưa thiết bị gần tủ hơn khi cài |
| Cài xong nhưng ít lâu sau tủ báo mất kết nối | Thiết bị có thể đã cài nhầm sang kiểu thủ công — cài lại từ tủ |
| Thiết bị hú nhưng tủ không hiện gì | Thiết bị chưa được cài vào tủ này — cài lại từ tủ |
| Bấm nút để tắt tiếng nhưng thiết bị lại kêu như đang thử | Đó là đầu báo chỉ "hú theo", không phải nơi phát hiện cháy — tắt trên tủ |
| Đang cháy mà chuông cả hệ tự im vài chục giây | Có người vừa thay pin / bật tắt nguồn một thiết bị. Không thao tác nguồn thiết bị khi đang có báo cháy |
| FSMBL: nhả nút báo cháy mà chuông không tắt | Đúng thiết kế khi chạy với tủ — bấm tắt trên tủ |
| Đầu báo khói sáng đỏ liên tục, còi im | Buồng khói quá bẩn nên cân chỉnh không đạt (tủ hiện lỗi thiết bị). Vệ sinh buồng khói (thổi bụi, hút bụi) rồi tháo pin lắp lại. Nếu sau đó vẫn sáng đỏ → thay đầu báo |
| WHD / WSHD: đèn đỏ sáng mãi ngay khi lắp pin | Đứt dây / tháo cảm biến nhiệt — đấu lại hoặc thay cảm biến rồi cấp nguồn lại |
| Tủ báo lỗi thiết bị ở một đầu báo nhiệt | cảm biến nhiệt bị tháo hoặc đứt dây khi đang dùng — đấu lại / thay cảm biến rồi cấp nguồn lại |
| Đầu báo hay báo giả sau khi chuyển vị trí | Giữ nút TEST trong lúc lắp pin → thiết bị cân chỉnh lại theo môi trường mới sau khoảng 2 phút |
| Báo cháy chậm hơn thiết bị bên cạnh vài giây | Bình thường — các thiết bị tự nhường sóng nhau để không mất tin |
| Đèn DC của FSMBL sáng vàng | Nguồn dự phòng yếu — thay nguồn dự phòng |
| Đèn AC của FSMBL sáng vàng | Mất điện lưới — kiểm tra nguồn cấp |